Tống Chân Cúc Hoa (Record no. 3875)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01013nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070152.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:24 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 10 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T665-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tống Chân Cúc Hoa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Truyện thơ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (khuyết danh) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1961 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 64tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện thơ về Chàng Tống Chân thông minh, hiếu học lên kinh dự thi và đỗ Trạng nguyên. Nhà vua tỏ ý muốn gả con gái cho nhưng chàng từ chối và tâu rằng đã có vợ ở quê nhà. Công chúa bị từ hôn, rất tức giận, liền xúi giục vua cha hãm hại Tống Chân,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Văn học dân gian -- Truyện thơ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3907/tong-chan-cuc-hoa.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3907/tong-chan-cuc-hoa.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3875 | 0.00 | Sách |