Lời dâng (Record no. 3877)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01036nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070152.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:59:25
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 891
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu R116-T13
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Tagore, Rabindranath
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Lời dâng
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Rabindranath Tagore, Đỗ Khánh Hoan dịch
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement In lần thứ 2
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1972
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 116tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Thơ Dâng là một tập gồm 103 bài thơ nhỏ không đề, được tác giả chọn ra từ những bài thơ ông viết năm 1900 bằng tiếng Bengal (tiếng mẹ đẻ của ông) rồi dịch sang tiếng Anh. Tác phẩm này đã được Viện Hàn lâm Thụy Điển trao giải Nobel văn học.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học nước ngoài -- Văn học Ấn Độ
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đỗ Khánh Hoan
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3909/loi-dang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3909/loi-dang.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3877 0.00 Sách