Anh Hùng và Nghệ Sĩ (Record no. 3881)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01012nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070152.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:29 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 801 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V986-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Khiêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Anh Hùng và Nghệ Sĩ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Khiêu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Học Giải phóng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1976 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 467tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Về chủ nghĩa anh hùng cách mạng và nghệ thuật phản ánh anh hùng. Khái niệm về anh hùng và chủ nghĩa anh hùng. Vai trò của Hồ Chủ Tịch và Đảng lao động Việt Nam trong việc rèn luyện và cổ vũ những phẩm chất anh hùng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học -- Phê bình, nghị luận. |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3913/anh-hung-va-nghe-si-2.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/3913/anh-hung-va-nghe-si-2.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3881 | 0.00 | Sách |