Thơ ca xây dựng chủ nghĩa xã hội (Record no. 3897)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01190nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070153.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 036 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-M66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ Chí Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thơ ca xây dựng chủ nghĩa xã hội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tác phẩm chọn lọc dùng trong nhà trường |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hồ Chí Minh, Sóng Hồng, Tố Hữu... |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Giáo dục |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1977 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 151tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tuyển tập 48 bài thơ và 16 bài ca dao viết về đề tài xây dựng chủ nghĩa xã hội từ năm 1955, và hầu hết là những sáng tác ở Miền Bắc (vì ở Miền Nam các nhà thơ đang tập trung vào đề tài chống Mỹ, cứu nước). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thơ ca |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Ca dao - tục ngữ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tố Hữu |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3929/3929/tho-ca-xay-dung-chu-nghia-xa-hoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3929/3929/tho-ca-xay-dung-chu-nghia-xa-hoi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3897 | 0.00 | Sách |