Thần Học & Thể Chế (Record no. 3898)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01242nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070153.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:45 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-X18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lệ Xuân |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên dịch |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần Học & Thể Chế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lệ Xuân dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 243tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Hỏi đáp về Đạo Cơ đốc |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách giới thiệu, tóm tắt quá trình hình thành và phát triển của Cơ Đốc giáo, là nhịp cầu để kết nối bạn đọc với Cơ Đốc giáo. Đặc điểm nổi bật nhất của bộ sách này là sử dụng hình thứ hỏi đáp, lược kể các câu chuyện thường thức cơ bản về thần học trong Kinh Thánh, những ảnh hưởng của các giáo phái Cơ Đốc giáo, cách giáo huấn, lễ nghi, cũng như nghệ thuật thánh địa Cơ Đốc giáo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Công giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lệ Xuân |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3898 | 0.00 | Sách |