Khám Phá Bí Mật Kinh Doanh Của Người Trung Quốc (Record no. 3902)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01073nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070154.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:59:51 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 338.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M664-C52 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chen, Ming Jer |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Khám Phá Bí Mật Kinh Doanh Của Người Trung Quốc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ming Jer Chen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 199tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Xúc tiến thương mại - đầu tư |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục đích chính của quyển sách là đẩy mối liên hệ giữa văn hóa và nghệ thuật kinh doanh của người Trung Hoa lên bề mặt và phác họa một cái nhìn tổng thể chiến lược dựa trên nền tảng là sự thấu hiểu vấn đề văn hóa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Bí quyết thành công |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nghệ thuật kinh doanh của người Trung Hoa |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngữ Yên |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3902 | 0.00 | Sách |