Nuôi Dạy Bé Gái (Record no. 391)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01225nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065747.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049325366 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 65000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.123 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | E68-T14 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Takeuchi, Erika |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nuôi Dạy Bé Gái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Từ 0 - 6 tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Erika Takeuchi |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 234tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chỉ ra cho các bậc cha mẹ 7 bước quan trọng trong nuôi dạy bé gái từ 0 - 6 tuổi: Nuôi dưỡng cảm nhận, tính tự chủ, khả năng tưởng tượng, tính không ỷ lại, khả năng giải quyết vấn đề, khả năng tự bày tỏ ý kiến cá nhân một cách rõ ràng và cảm giác khẳng định bản thân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy con |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trẻ em gái |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | La Minh Nhật |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/392/nuoi-day-be-gai-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/392/nuoi-day-be-gai-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-391 | 0.00 | Sách |