Việt Nam văn học sử giản ước tân biên (Record no. 3913)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01131nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070154.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:00:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 180 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92209 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Thế Ngũ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Biên soạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Việt Nam văn học sử giản ước tân biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Văn học lịch triều: Việt Văn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Thế Ngũ biên soạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1963 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 480tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mầm, sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Quốc học tùng thư |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiêụ khái quát nguồn gốc tiếng Việt, lai lịch chữ Nôm và văn Nôm. Đồng thời giới thiệu văn học viết Việt Nam qua các thời kỳ với các tác giả và tác phẩm nổi tiếng (1225-1862) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3945/viet-nam-van-hoc-su-gian-uoc-tan-bien-t2.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/3945/viet-nam-van-hoc-su-gian-uoc-tan-bien-t2.webp</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3913 | 0.00 | Sách |