Chân dung Nguyễn Du (Record no. 3922)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01237nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070155.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:00:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 807 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C454-D81 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Vũ Hoàng Chương, Nguyễn Sỹ Kế, Nguyễn Văn Trung, Trần Bích Lan,... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chân dung Nguyễn Du |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | khảo luận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Hoàng Chương, Nguyễn Sỹ kế, Nguyễn Văn Trung, Trần Bích Lan,.. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1960 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 183tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách là tập hợp những khảo luận của nhiều tác giả (gồm những nhà giáo, nhà văn, nhà phê bình có uy tín) với nhiều quan điểm khác nhau về Nguyễn Du. Quyển sách nhằm giúp cho các học sinh có sự hiểu biết rộng hơn, có cái nhìn tươi mới và kích thích tư tưởng sáng tạo của các em. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Du |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Bích Lan |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3954/chan-dung-nguyen-du.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3954/chan-dung-nguyen-du.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3922 | 0.00 | Sách |