Việt Luận (Record no. 3923)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01040nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070155.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:00:15 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 807 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T883-P53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Từ Phát |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Việt Luận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đệ thất & đệ lục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Giáo sư Từ Phát |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ ba |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1963 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 240tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập văn học gồm 120 mẫu văn (văn xuôi, về, ca dao, thơ) chọn lọc, để làm tài liệu học luận văn, trần thuyết và giảng văn lớp đệ thất (lớp 7), đệ lục (lớp 6). Sách giúp học sinh tự luyện tập để làm một bài văn gãy gọn theo trình độ của mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Sách giáo khoa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3955/viet-luan-de-nhat-de-luc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3955/viet-luan-de-nhat-de-luc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3923 | 0.00 | Sách |