Tiếng cười (Record no. 3928)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01229nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070155.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:00:18
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 32
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 152.43
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H518-B49
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bergson, Henri
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tiếng cười
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title hay lược khảo về ý nghĩa của hài tính
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Henri Bergson
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement In lần thứ nhất
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1960
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 162tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, sách cũ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tủ sách triết học
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách này là tập hợp 3 bài báo được đăng trên tạp chí Revue de Paris, nói về tiếng cười, hay về cái cười do riêng tính hài hước tạo nên. Tác giả tập trung vào tìm hiểu các phương cách `chế tạo ra hài hước`, và nhằm mục địch tóm tắt các tác dụng của hài hước.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Tiếng Pháp: Le Rire, essai sur la signification du comique
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tâm lý học -- Nghệ thuật giao tiếp
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phạm Xuân Độ
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3960/3960/8.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3960/3960/8.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3928 0.00 Sách