Những Giá Trị Sống trong Giáo Dục Con Trẻ (Record no. 393)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01290nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065747.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:15 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045820957 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 58000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.107 1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D538-T57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Diane Tillman |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Giá Trị Sống trong Giáo Dục Con Trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Diane Tillman |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2014 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 231tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | tranh vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giúp các bậc cha mẹ, cũng như những người chăm sóc trẻ nhận ra những giá trị nào là quan trọng nhất đối với họ, xác định những giá trị mà họ muốn truyền đạt cho con, nhận thức con nên tiếp thu những giá trị như thế nào, nâng tầng hiểu biết và củng cố các kỹ năng dạy con về các giá trị sống |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Living values parent groups: A facilitator guide |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy trẻ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hàn Thị Thu Vân |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/394/nhung-gia-tri-song-trong-giao-duc-con-tre.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/394/nhung-gia-tri-song-trong-giao-duc-con-tre.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-393 | 0.00 | Sách |