Trở về nguồn cội (Record no. 3942)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00979nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070156.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:00:29 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 243 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-M47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Tự Mây |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trở về nguồn cội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Tự Mây |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 87tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 10x14cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách là lời tâm tình (lới chứng) của tác giả về kinh nghiệm gặp Chúa và niềm tin của mình. Ông đã gặp Chúa, được Ngài thay đổi và hiểu biết rõ ràng về niềm tin của mình. Ông viết để chia sẻ kinh nghiệm đó cho nhiều người, để họ cũng kinh nghiệm được ơn tái sinh như chính ông từng kinh nghiệm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Truyền đạo đơn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Sự cứu rỗi |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3942 | 0.00 | Sách |