Hội Thánh trẻ của Đức Chúa Trời (Record no. 3950)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01219nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070157.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:00:32
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.4804
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu W716-B24
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Barclay, William
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hội Thánh trẻ của Đức Chúa Trời
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. William Barclay, Lê Minh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 170tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách này bao gồm 18 bài học Kinh Thánh để trang bị và khích lệ Cơ Đốc nhân trở nên những người sống bày tỏ Chúa - làm chứng nhân cho Chúa, để hội thánh trở nên cộng đồng chứng nhân cho Chúa ở giữa đời này. Các bài học bàn về 3 khía cạnh: Hội thánh của Đức Chúa Trời (khuôn mẫu hội thánh đầu tiên), sự đòi hỏi của Đức Chúa Trời nơi những người thuộc về Ngài, đời sống của những người thuộc về Chúa trong Kinh Thánh.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hội thánh
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Truyền giáo
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê Minh
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3950 0.00 Sách