Đức tin - trông cậy - tình yêu (Record no. 3957)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01024nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070157.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:00:37 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D822-Y48 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đức tin - trông cậy - tình yêu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (khuyết danh) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 200tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa photo màu hồng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu gồm 65 bài học Kinh thánh theo sách Sáng Thế ký, nghiên cứu cuộc đời của Áp-ra-ham, Gia-cốp và Giô-sép. Qua cuộc đời Áp-ra-ham chúng ta học biết đặt đức tin nơi Đức Chúa Trời toàn năng, qua cuộc đời Gia-cốp chúng ta học biết lòng trông cậy nơi Đức Chúa Trời thành tín, qua cuộc đời Giô-sép chúng ta học biết về tình yêu thương nơi Đức Chúa Trời nhân từ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Bài học Kinh Thánh -- Sáng Thế ký |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3957 | 0.00 | Sách |