Thừa Nhận Giá Trị của Trẻ (Record no. 396)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01284nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065747.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:17 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048924089 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 105000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.412 4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K18-H17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hall, Karyn D. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thừa Nhận Giá Trị của Trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dạy Trẻ Biết Kiểm Soát Cảm Xúc, Tự Tin và Tự Lập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Karyn D. Hall, Melissa H. Cook |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 263tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn bạn cách thức thừa nhận giá trị để bạn áp dụng với con cái, giúp con bạn phát triển tính tự chủ và cảm giác an tâm về bản thân, đồng thời nó có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề về cảm xúc, thậm chí là sự rối loạn về cảm xúc. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: The Power of Validation |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Tâm lý lứa tuổi -- Trẻ em |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thế Anh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/397/thua-nhan-gia-tri-cua-tre.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/397/thua-nhan-gia-tri-cua-tre.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-396 | 0.00 | Sách |