Thư Hê-bơ-rơ (Record no. 3964)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01190nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070158.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:00:41
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 227.87
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu W716-B24
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Barclay, William
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thư Hê-bơ-rơ
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. William Barclay
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 208tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa photo màu hồng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Quyển sách này giải nghĩa thư tín Hê-bơ-rơ. Tác giả cho rằng không một sách nào trong Kinh Thánh Tân ước cho chúng ta một bức tranh vô cùng đẹp đẽ và tuyệt hảo về Chúa Cứu Thế Giê-xu cho bằng thư Hê-bơ-rơ, qua thư Hê-bơ-rơ chúng ta khám phá thần tánh chói sáng và nhân tính trọn vẹn trong Chúa Cứu Thế Giê-xu.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Hê-bơ-rơ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tin lành -- Giải kinh -- Hê-bơ-rơ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giải nghĩa Kinh Thánh
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Văn Phẩm Nguồn Sống
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/3996/thu-he-bo-ro-biakhac.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/3996/thu-he-bo-ro-biakhac.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
957 ## -
-- 230401 VPNS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3964 0.00 Sách