100 Dàn Bài Giảng trong Kinh Thánh (Record no. 3989)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01226nam a2200265 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070159.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:01:08
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 40000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 251.02
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu B932-C97
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bùi Văn Cường
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề 100 Dàn Bài Giảng trong Kinh Thánh
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Bùi Văn Cường
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 228tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20 cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách được chia thành 10 chương, trong đó có 50 bài giảng tương đối chi tiết và 50 dàn ý bài giảng được soạn theo thể giải kinh, nhân vật, chủ đề và câu gốc... Sách nhằm giúp con cái Chúa, các sinh viên thần học nghiên cứu và học hỏi về cách soạn bài giảng và dạy , tác giả cũng muốn chia sẻ với quý tôi tớ Chúa là những người đã, đang và sẽ giảng dạy Lời Chúa có tài liệu tham khảo và có thể sử dụng những dàn bài này.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Tuyên đạo pháp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bồi linh 2. Dưỡng linh
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-3989 0.00 Sách