Lịch sử thần học Tân Ước (Record no. 3996)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00939nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070200.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:14 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.044 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-P58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Hoàng Phu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch sử thần học Tân Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Thần học Phúc âm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Mục sư Lê Hoàng Phu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 234tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x26cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyến sách này nói về những vấn đề thần học được đề cập trong Tân ước như: Nước Trời, Đấng Mê-si (nhân tánh, thần tánh, con người và sứ mạng), cứu thế học, lai thế học, sự sống đời đời, hội thánh và đời sống Cơ Đốc nhân. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chúa Giê-xu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tân ước |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3996 | 0.00 | Sách |