Những Tia Sáng (Biểu ghi số 3998)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01018nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070200.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:15 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | NH556TS |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Văn Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Tia Sáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Văn Thái |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 528tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x19,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách gồm 500 truyện tích, bao gồm nhiều thể tài khác nhau, được biên soạn hoặc trích dịch từ các nguồn tài liệu trong sách báo ngoại quốc hay trong nước. Tác giả hy vọng giúp đỡ các tôi tớ Chúa hay con cái Chúa một số ít thí dụ điển hình nhằm làm sáng tỏ phần nào lẽ thật trừu tượng của đạo cứu rỗi khi soạn bài giảng hay khi rao giảng Lời Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Tản văn, góp nhặt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lời hay ý đẹp |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3998 | 0.00 | Sách |