Thánh Kinh Đại Cương (Record no. 3999)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01112nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070200.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:16 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.61 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G347-M28 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Manley, George T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Đại Cương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | G. T. Manley |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 501tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với những hướng dẫn cụ thể, trực tiếp về một số vấn đề mà những người đọc Kinh Thánh cách nghiêm túc thường đối diện, quyển Kinh Thánh Đại Cương này giúp người đọc Kinh Thánh hiểu Kinh Thánh đầy đủ hơn để có thể hiểu biết ý chỉ Đức Chúa Trời và kinh nghiệm được mối tương giao mật thiết với Chúa Cứu Thế. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tổng hợp |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Văn Phẩm Nguồn Sống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4031/thanh-kinh-dai-cuong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4031/thanh-kinh-dai-cuong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| 957 ## - | |
| -- | 241210 AH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-3999 | 0.00 | Sách |