Chuyện Hay Ý Đẹp (Record no. 4000)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01058nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070200.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:01:16
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 248.2
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C559-D42
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name (Khuyết danh)
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Chuyện Hay Ý Đẹp
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. (Khuyết danh)
245 ## - TITLE STATEMENT
Number of part/section of a work T.3
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 294tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tiếp theo hai cuốn `Chuyện hay ý đẹp` quyển I và quyển II, cuốn `Chuyện hay ý đẹp III` này tiếp tục ra đời nhằm mục đích sưu tập những mẫu chuyện hữu ích có tính cách dưỡng linh và trình bày chân lý cứu rỗi của Chúa Cứu Thế Giê-xu cho mọi người dưới hình thức những câu chuyện xưa và nay.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Tản văn, góp nhặt
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Niềm tin minh họa
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Lời hay ý đẹp
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4032/15.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4032/15.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4000 0.00 Sách