Thánh Kinh Tân Ước (Biểu ghi số 4008)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00586nam a2200229 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070200.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:01:21
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 225
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu TH107KT
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thánh Kinh Tân Ước
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Bản dịch mới
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 513tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14.5x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Lời của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original New Testament
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Tân ước
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Bản dịch mới
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4008 0.00 Sách