Đời Sống Linh Hoạt (Record no. 4010)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01259nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070201.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:23 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 242.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D657-H68 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban biên tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tháng hai 1998. Hướng dẫn giờ tĩnh nguyện : Kinh Thánh Mác 7:24-12:44, Châm ngôn 2:10-3:20 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ban biên tập Đời Sống Linh Hoạt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.6 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 6 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1998 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 153tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, màu trắng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tập tài liệu tĩnh nguyện hằng ngày, có thể dùng cách cá nhân hoặc cho nhóm học Kinh Thánh nhỏ. Đây không phải là loại tài liệu nghiên cứu chi tiết một phân đoạn Kinh Thánh, nhưng là loại tìm kiếm trọng tâm của chân lý trong một phân đoạn, một hình thức rất phù hợp cho thảo luận và tìm ứng dụng thuộc linh cho đời sống. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin Lành -- Tĩnh nguyện hằng ngày |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Suy ngẫm và cầu nguyện |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban biên tập Đời Sống Linh Hoạt |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4010 | 0.00 | Sách |