Cho Riêng Bạn (Record no. 4016)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00980nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070201.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:26 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | CH400RB |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Rice, Helen Steiner |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cho Riêng Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Những vần thơ chọn lọc của Helen Steiner Rice |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Helen Steiner Rice |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 59tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Helen Steiner Rice nói về Chúa như thể Ngài đang ngồi ngay bên cạnh bà và bà tin chắc như vậy. Chính nhờ đơn giản và dễ hiểu mà thơ của bà đã đụng đến lòng những độc giả của mọi quốc gia, chủng tộc và niềm tin. Qua đó, mọi người được đến gần với Chúa và gần với nhau hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Thơ ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn thơ Cơ Đốc |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4016 | 0.00 | Sách |