Nửa Chừng Xuân (Record no. 4018)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01035nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070201.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:27 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92233 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khái Hưng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nửa Chừng Xuân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Khái Hưng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1974 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 310tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x19.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác phẩm Nửa Chừng Xuân là một tiểu thuyết luận đề trình bày cuộc xung đột giữa hai phái mới và cũ về vấn đề tự do kết hôn. Kết thúc tạm thời là sự thắng thế của phái cũ và thái độ cao thượng của phái mới, nguyện vì người khác mà hy sinh ái tình và hạnh phúc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Tiểu thuyết |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Tiểu thuyết |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4050/4050/nua-chung-xuan.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4050/4050/nua-chung-xuan.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4018 | 0.00 | Sách |