Ý Nghĩa Các Cử Chỉ, Hành Động của Bé 0 - 1 Tuổi (Record no. 402)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01120nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065747.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:21 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042084475 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 649.122 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Y94-K82 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Yukuo Konishi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ý Nghĩa Các Cử Chỉ, Hành Động của Bé 0 - 1 Tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Yukuo Konishi |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | H. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 95tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | tranh vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 22cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Làm cha mẹ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cẩm nang hữu ích giúp các ông bố, bà mẹ trẻ hiểu được con yêu ngay cả khi bé vẫn còn chưa biết nói, hiểu được những cử chỉ, hành động của bé mới 0 - 1 tuổi có ý nghĩ gì |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nuôi dạy trẻ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thảo Huyền |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/403/y-nghia-cac-cua-chi-hanh-dong-cua-be-01-tuoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/403/y-nghia-cac-cua-chi-hanh-dong-cua-be-01-tuoi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-402 | 0.00 | Sách |