Hoa Vông Vang (Record no. 4026)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00991nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070202.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:32 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D631-T66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đỗ Tốn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hoa Vông Vang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đỗ Tốn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 179tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | HOA VÔNG VANG là tập truyện ngắn chon lọc của nhà văn trẻ Đỗ Tốn. Tác giả viết bằng cảm giác nhiều hơn là bằng ý nghĩ. Ông có cảm giác rất mới lạ sắc sảo và tâm hồn ông lúc nào cũng sẵn sàng rung động như tâm hồn một nghệ sĩ đa cảm bỡ ngỡ đứng trước một cuộc đời muôn màu đẹp vừa hé mở ra trước mắt. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Truyện ngắn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4058/hoa-vong-vang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4058/hoa-vong-vang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4026 | 0.00 | Sách |