Tuổi Trẻ Hoàng Văn Thụ (Record no. 4027)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01047nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070202.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:01:32 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T627-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tô Hoài |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tuổi Trẻ Hoàng Văn Thụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tô Hoài |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1976 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 274tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13cm x 19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hoàng Văn Thụ là một người dân tộc thiểu số cũng có hoạt động cách mạng từ thời rất trẻ với trí tưởng tượng tuyệt vời, giọng nói tự nhiên và tinh nghịch. Tác giả đã làm cho nhân vật trở nên hấp dẫn, lôi cuốn bạn đọc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Tiểu thuyết |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Tiểu thuyết |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4059/4059/tuoi-tre-hoang-van-thu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4059/4059/tuoi-tre-hoang-van-thu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4027 | 0.00 | Sách |