Những Sưu Tầm về Thánh Kinh Phong Tục (Record no. 4073)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01207nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070205.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:02:23 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | NH556ST |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | (Khuyết danh) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Sưu Tầm về Thánh Kinh Phong Tục |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (Tức quyển TÌM HIỂU XỨ THÁNH được hiệu chỉnh và bổ sung) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | (Khuyết danh) |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 131tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây không phải là một tác phẩm mới được viết lên bởi một người, nhưng đây chỉ là một quyển sách đã tập hợp được một số điều liên quan đến Thánh Kinh Phong Tục của một số tác phẩm, một số bài báo Cơ Đốc. Một số phần Thánh Kinh Phong Tục ở trong sách này được soạn theo thể ứng dụng thực tế cho đời sống thuộc linh của Cơ Đốc nhân, hầu nhiều người có thể dễ hiểu và áp dụng ngay cho đời sống mình mỗi ngày trên con đường theo Chúa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Giới thiệu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phong tục Kinh Thánh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4073 | 0.00 | Sách |