Ngợi khen Đức Chúa Trời (Record no. 4081)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00912nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070205.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:02:27 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 264.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | NG452KD |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ngợi khen Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Quyển 3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 3 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 128tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bao gồm 229 bài hát dùng trong các giờ thờ phượng chung hoặc nhóm nhỏ hoặc thì giờ cá nhân với Chúa. Những bài hát này thuộc các chủ đề: Ngợi khen - thờ phượng, đời sống đức tin, truyền giảng, Giáng sinh, thương khó - phục sinh, năm mới,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Các bài ca |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ngợi khen thờ phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4081 | 0.00 | Sách |