Hễ bạn gieo (Record no. 4082)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01028nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070206.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:02:27 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H250BG |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bright, Bill |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hễ bạn gieo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cuộc phiêu lưu dâng hiến bởi đức tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bill Bright |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 215tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này giúp bạn khám phá kế hoạch của Đức Chúa Trời cho đời sống tài chánh của bạn, cách đầu tư khôn ngoan vào Nước Đức Chúa Trời, cách tin cậy Đức Chúa Trời về vấn đề tài chánh của bạn và khích lệ bạn phiêu lưu dâng hiến bởi đức tin. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Quản trị |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đức tin |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài chánh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4114/he-ban-gieo.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4114/he-ban-gieo.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4082 | 0.00 | Sách |