Ứng Dụng Kinh Thánh cho Thiếu Nhi (Record no. 4100)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00935nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070207.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:02:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045280393 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B663-H83 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoskins, Bob |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ứng Dụng Kinh Thánh cho Thiếu Nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Sách Giáo viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bob Hoskins |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hoà |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 31tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách mỏng, bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27,5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách giúp bạn chia sẻ Lời Chúa với các em thiếu nhi một cách ý nghĩa và dễ nhớ. Tài liệu gồm 8 bài học sử dụng các truyện tích Kinh Thánh có trong ứng dụng Bible for Kids. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | OneHope / Hiệp hội sách Hy Vọng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4100 | 0.00 | Sách |