Thượng cổ sử Tây Phương (Record no. 4101)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01122nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070207.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:02:50 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 909 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-D81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Cao Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thượng cổ sử Tây Phương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tây Á và Ai Cập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Cao Dương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1967 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 296tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa, sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Nghiên Cứu Sử Địa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này tóm lược những điều chính yếu về lịch sử và văn minh của Ai Cập và một số nước Tây Á quan trọng mà một sinh viên Sử học hay ai muốn tìm hiểu ngành học này cần phải biết, trước khi đi sâu vào các vấn đề cao và phức tạp hơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Nghiên cứu lịch sử |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4133/thuong-co-su-tay-phuong.webp">https://data.thuviencodoc.org/books/4133/thuong-co-su-tay-phuong.webp</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4101 | 0.00 | Sách |