Sài Gòn Gia Định qua thơ văn xưa (Record no. 4103)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01329nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070207.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:02:52 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-X18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thị Thanh Xuân |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Thanh Xuân, Nguyễn Khuê, Trần Khuê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sài Gòn Gia Định qua thơ văn xưa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thị Thanh Xuân, Nguyễn Khuê, Trần Khuê |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1987 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 472tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng, sách cũ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này là một công trình sưu tập và nghiên cứu thơ văn liên quan đến vùng đất Sài Gòn - Gia Định từ buổi đầu đến trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Sách đề cập đến những biến cố lịch sử, mô tả những danh lam thắng cảnh, phong tục tập quán, sinh hoạt xã hội,... của Sài Gòn thời kỳ ấy. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thơ ca |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam - Tạp văn |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Khuê |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4135/4135/sai-gon-gia-dinh-qua-tho-van-xua-2.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4135/4135/sai-gon-gia-dinh-qua-tho-van-xua-2.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4103 | 0.00 | Sách |