Thơ Hồ Xuân Hương (Record no. 4104)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01410nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070207.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:02:53 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 290000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 807 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-Y45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Du Yên |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tuyển chọn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thơ Hồ Xuân Hương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tài liệu tham khảo dành cho sinh viên - học sinh bình giảng, phân tích, minh họa, dễ hiểu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Du Yên tuyển chọn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 157tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tài liệu này được biên soạn để cung cấp tư liệu văn học cho học sinh và bạn đọc tham khảo về cuộc đời và tác phẩm của Hồ Xuân Hương. Nội dung của tập tài liệu này gồm 3 phần: (1) Tiểu sử và sự nghiệp văn học của tác giả, (2) những tác phẩm, (3) một số bài nghiên cứu và phê bình về tác giả và tác phẩm. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ Xuân Hương |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Thơ ca |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Du Yên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4136/tho-ho-xuan-huong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4136/tho-ho-xuan-huong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4104 | 0.00 | Sách |