Cuộc Đời Chúa Cứu Thế (Record no. 4121)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01010nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070208.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:03:05 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049518379 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 232.97 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C973-T37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | SEAN International |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Đời Chúa Cứu Thế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Theo Phúc Âm Ma-thi-ơ : Bài học căn bản dành cho người hầu việc Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | SEAN International. Chương trình phát triển giáo dục thần hoc tại Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.6 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 6: Giai Đoạn Sau Phục Sinh |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Lần 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 295tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm, màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giáo trình học về cuộc đời Chúa Cứu Thế: giai đoạn sau phục sinh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Đấng Christ học |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4121 | 0.00 | Sách |