Peter Pan áo choàng đỏ (Record no. 4123)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01209nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070209.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:03:06 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 56000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 823 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P478-D63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Geraldine Mccaughrean |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Peter Pan áo choàng đỏ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tiểu thuyết |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Geraldine Mccaughrean |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hội Nhà văn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2006 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 380tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm tranh vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x21cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Dịch từ nguyên bản tiếng Anh: Peter Pa in Scarlet |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Peter Pan là một nhân vật được tạo ra bởi nhà văn J. M. Barrie. Peter Pan là một cậu bé có thể bay và từ chối không chịu lớn lên. `Peter Pan Áo choàng đỏ` là phần tiếp theo được viết bởi Geraldine McCaughrean. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Peter Pa in Scarlet |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Anh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Tiểu thuyết |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Mai Trang |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4155/peter-pan-ao-choang-do.jpeg">https://data.thuviencodoc.org/books/4155/peter-pan-ao-choang-do.jpeg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4123 | 0.00 | Sách |