Xây Dựng Kỹ Năng Xã Hội cho Trẻ Trong Thời Đại Số (Record no. 414)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01408nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065748.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:31 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049326127 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 95000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 004.67808 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G212-C47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chapman, Gary |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Xây Dựng Kỹ Năng Xã Hội cho Trẻ Trong Thời Đại Số |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gary Chapman, Arlene Pellicane |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 271tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x23cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Growing up social : Raising relational kids in a screen-driven world |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn cách sử dụng các thiết bị thông minh hiệu quả, lành mạnh và có lợi cho sự phát triển kỹ năng xã hội. Chỉ ra cách trang bị cho trẻ các kỹ năng: Kết nối, yêu thương, biết ơn, kiểm soát cơn nóng giận và biết nói lời xin lỗi. Đưa ra các kế hoạch để gia đình xích lại gần nhau hơn thông qua những thiết bị thông minh... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trẻ em |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Gia đình |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Internet |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pellicane, Arlene |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/415/xay-dung-ky-nang-xa-hoi-cho-tre-trong-thoi-dai-so.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/415/xay-dung-ky-nang-xa-hoi-cho-tre-trong-thoi-dai-so.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-414 | 0.00 | Sách |