Vượt qua chính mình (Record no. 4180)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01123nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070213.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:03:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 13000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83008 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V994-M66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nhiều tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Vượt qua chính mình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nhóm Đậu Xanh biên dịch |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 7 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 122tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x21cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Bộ sách Những tấm lòng cao cả |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách là tập hợp nhiều câu chuyện có thật từ nhiều tác giả, được lựa chọn và biên tập lại. Những câu chuyện chân thật và cảm động này phần nào nâng đỡ tâm hồn các bà mẹ, cá trẻ vị thành niên cơ nhỡ và những trẻ em - nhất là những trẻ em khốn khó trong cuộc đời này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ralph Waldo Emerson |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Nhóm Đậu Xanh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4180 | 0.00 | Sách |