Trang Phục Cổ Truyền Các Dân Tộc Việt Nam (Biểu ghi số 419)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01229nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065749.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049437601 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 185000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 391.0096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-T42 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Đức Thịnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trang Phục Cổ Truyền Các Dân Tộc Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Đức Thịnh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 310tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phác họa các nét chung về trang phục qua các thời đại dựng nước, thời phong kiến, thời Pháp thuộc, từ năm 1945 tới nay. Giới thiệu trang phục cổ truyền của dân tộc Kinh, Mường, Tày - Nùng, Thái, Dao, Mông, các dân tộc nói ngôn ngữ Tạng - Miến, các dân tộc ở miền núi phía Bắc, ở Tây Nguyên, trang phục dân tộc Chăm, Khơme Nam Bộ, dân tộc Hoa... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trang phục truyền thống |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/420/trang-phuc-co-truyen-cac-dan-toc-viet-nam.png">https://data.thuviencodoc.org/books/420/trang-phuc-co-truyen-cac-dan-toc-viet-nam.png</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-419 | 0.00 | Sách |