Cơ thể con người (Record no. 4190)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01031nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070213.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:03:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 11500 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 612 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C460TC |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trịnh Huy Triều |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cơ thể con người |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | xương, cơ, máu và những cơ quan khác |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trịnh Huy Triều |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 122tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong quyển sách này có cả một thế giới những câu chuyện lạ lùng... về cơ thể chúng ta. Những câu chuyện này đưỡ các bác sĩ, các nhà khoa học và tất cả những người say mê tìm hiểu về cấu tạo cũng như hoạt động của cơ thể con người chắp nhặt quâ nhiều thế kỷ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Y Học -- Giải phẫu học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cơ thể con người |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4190 | 0.00 | Sách |