Đảo của Nim (Record no. 4197)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01017nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070214.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:03:55 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 813 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W469-O75 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Orr, Wendy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đảo của Nim |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Wendy Orr |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ Nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 155tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm và hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là tiểu thuyết dành cho thiếu nhi. Câu chuyện xoay quanh cô bé tên Nim. Nim sống trên một hòn đảo, bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra ở thế giới của cô. Đây là nơi mà mọi điều trong trí tưởng tưởng đều có thể trở thành sự thật. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học thiếu nhi -- Tiểu thuyết |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học nước ngoài -- Úc |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4230/dao-cua-nim.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4230/dao-cua-nim.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4197 | 0.00 | Sách |