Giao Tiếp Bất Kỳ Ai (Biểu ghi số 42)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01387nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065723.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049317262 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 153.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J62-C75 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Jo Condrill |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Jo Condrill, Bennie Bough |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Giao Tiếp Bất Kỳ Ai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 101 Cách Nâng Cao Kỹ Năng Giao Tiếp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Jo Condrill, Bennie Bough |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công Thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 130tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, có hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu 101 kỹ năng giúp bạn thực hành và nâng cao các kỹ năng giap tiếp hòng hướng tới thành công: Kiểm soát sự sợ hãi, nhắc lại những ý chính, giảm thiểu sự dụng biệt ngữ, đa dạng hoá nhịp độ và âm lượng nói, tập trung vào ý của người nói, không nên quá nghiêm túc, ứng phó khéo léo với sự bất đồng... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: 101 ways to improve your communication skills instantly |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Condrill, Jo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kĩ năng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bough, Bennie |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/43/76.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/43/76.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-42 | 0.00 | Sách |