Lịch sử Giáo Hội Công Giáo (Record no. 4208)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01038nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070215.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:04:03 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 270 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BDS |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi Đức Sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch sử Giáo Hội Công Giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi Đức Sinh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Q.2 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 2 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 8 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 550tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách dành cho tất cả những ai yêu thích lịch sử, muốn có một cái nhìn tổng quát về lịch sử Giáo hội Công Giáo, muốn theo dõi những biến chuyển lớn để tìm hiểu biết vận mạng, cũng như trào lưu tư tưởng về tín lý, thần bí và luân lý của Giáo hội Công Giáo. Sách gồm hai quyển: quyển một: Thượng cổ và Trung cổ Thời đại, quyển hai: Cận kim và Đương kim Thời đại. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Công Giáo -- Giáo hội -- Lịch sử |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4208 | 0.00 | Sách |