Lãnh Đạo vì Sứ Vụ (Record no. 4218)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01238nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070215.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:04:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.52 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | Q8-P37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pedregosa, Quirico T. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh Đạo vì Sứ Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Leadership for Mission |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Quirico T. Pedregosa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 197tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5 cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lãnh Đạo vì Sứ Vụ vừa là sự thách thức vừa là nguồn cảm hứng. Đó là một cuốn sách mang tính ngôn sứ, trong cuốn sách này chúng ta sẽ suy nghĩ về linh đạo của các Kitô hữu có trách nhiệm lãnh đạo, đặc biệt là của các bề trên dòng tu, đó là, chất lượng đời sống Kitô hữu của họ khi họ có vai trò dẫn dắt người khác. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chăm sóc mục vụ -- Công giáo -- Đào tạo tu sĩ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống thánh hiến |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thị Ngọc Diệp |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4251/lanh-dao-vi-su-vu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4251/lanh-dao-vi-su-vu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4218 | 0.00 | Sách |