Thành Công Thương Trường (Record no. 4232)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01412nam a2200349 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070216.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 13:04:21
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 261.8
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T468-R63
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thompson, Robb
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thành Công Thương Trường
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Robb Thompson
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 275tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm, màu xanh
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trong cuốn sách này, tác giả áp dụng việc đeo đuổi sự tối ưu đầy tâm huyết và trọn cả đời của ông vào lĩnh vực thương trường. Đến khi bạn đọc xong sách này, bạn sẽ được thuyết phục để thay đổi. Được cảm động để đeo đuổi, và được trang bị đầy đủ để trở thành mọi sự mà Chúa kêu gọi bạn trở thành ngay trong công việc làm của bạn!
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Excellence In The Workplace
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Công việc
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thành công trong kinh doanh
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Thành công trong công việc
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh doanh thành công
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh doanh
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Anh-rê
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/4265/thanh-cong-thuong-truong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/4265/thanh-cong-thuong-truong.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
957 ## -
-- 240708 PHT
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-4232 0.00 Sách