Lãnh đạo phục vụ (Record no. 4233)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01253nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070216.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:04:22 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045267974 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 130000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.409 2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R639-G81 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Greenleaf, Robert K. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh đạo phục vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cuộc hành trình đi vào bản chất của quyền lực và sự cao trọng chính đáng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Robert K. Greenleaf |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Biên Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đồng Nai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 489tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Ấn bản kỷ niệm thứ 25 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách là những tiểu luận và những thảo luận đề cập đến sự lãnh đạo phục vụ như một nguyên tắc chung và cách những con người đặc biệt sống. Những phần của sách bàn về cương vị lãnh đạo trong lĩnh vực vực giáo dục, trong các cơ sở, trong các giáo hội, trong các bộ máy hành chính,... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo -- Quản lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phẩm chất lãnh đạo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Anh Thụ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4233 | 0.00 | Sách |