Nổi Loạn Tuổi Teen (Record no. 425)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01417nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065749.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:19:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049325359 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 616.8581 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-T78 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Travis, Richard L. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nổi Loạn Tuổi Teen |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dành cho cha mẹ có con từ 10 - 18 tuổi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard L. Travis |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Lao động |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 147tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên sách tiếng Anh: Overcoming anger in teens and pre-teens |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp cho các bậc phụ huynh những công cụ để họ có thể giúp con mình tự nhận ra cảm xúc tức giận của bản thân rồi bày tỏ hoặc giải phóng nó theo cách thích hợp. Có nhiều cách để giải tỏa cảm xúc tức giận, chẳng hạn như tập thể dục, hít thở, viết thư bày tỏ cơn giận, giãn cơ, và thậm chí “chỉnh lại” căn nguyên gây ra sự giận dữ với lý do dễ dàng chấp nhận hơn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quan hệ cha con |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Điều trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tức giận |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mẹ Ong Bông |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/426/noi-loan-tuoi-teen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/426/noi-loan-tuoi-teen.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-425 | 0.00 | Sách |