Thảo Đồi Gió (Record no. 4254)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00972nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070218.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 13:32:34 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N572-D58 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyên Đình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thảo Đồi Gió |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyên Đình |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1973 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 84tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | sách cũ, giấy ngả vàng, bìa màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 11x17cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách Thanh Thiếu Niên |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truyện ngắn Cơ Đốc dành cho lứa tuổi thanh thiếu niên, giúp các em khám phá những nét đẹp của lứa tuổi và được khích lệ trong đời sống đức tin qua từng nhân vật. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Văn phẩm sáng tác -- Truyện ngắn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Truyện ngắn Cơ Đốc 2. Thanh thiếu niên |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-4254 | 0.00 | Sách |